Thuật ngữ
Có câu hỏi? Hỏi ChatGPT Hỏi Claude
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Workspace | Không gian của tài khoản bạn: project, gói, credit và nhóm. |
| Project / ứng dụng | Một website hoặc ứng dụng web. |
| Bản nháp | Phiên bản bạn đang làm. Mọi thay đổi đều đi vào đây trước. |
| Bản xem trước | Bản nháp của bạn đang chạy ở chế độ riêng tư, ở bên phải workspace. |
| Sandbox | Môi trường riêng tư nơi bản xem trước chạy, có dữ liệu riêng. |
| Xuất bản | Build bản nháp và đưa nó lên địa chỉ đang chạy của bạn. |
| Phiên bản | Một lần xuất bản đã lưu mà bạn có thể khôi phục. |
| Điểm khôi phục | Một bản chụp được ghi lại ở mỗi lần thay đổi, dùng để tua lại phần việc chưa xuất bản. |
| Luôn chạy | Ứng dụng không bao giờ ngủ, nên phản hồi ngay lập tức. |
| Backend | Cơ sở dữ liệu, đăng nhập và API của ứng dụng (Dynamic Backend). |
| Collection | Một bảng trong cơ sở dữ liệu của ứng dụng. |
| AI credit | Đơn vị dùng để tính công việc của AI. |
| Lưu lượng từ origin | Dữ liệu được phục vụ trực tiếp từ ứng dụng của bạn (không phải từ lớp cache phía trước nó). |
| Tên miền riêng | Tên miền của chính bạn, trỏ đến website của bạn. |
| Ghế | Chỗ của một thành viên trong workspace. |
| Agent Mode | Loại project trong đó AI làm việc như một agent hoàn chỉnh với môi trường riêng (gói Business). |
| Regular | Loại project mặc định, có backend được quản lý sẵn. |
| Điều chỉnh tác vụ | Một tin nhắn gửi đi trong lúc AI đang làm việc, để thay đổi việc nó đang làm. |